01:13 ICT Thứ hai, 19/08/2019

Thời khoá biểu số 01 năm học 2018 - 2019

Đăng lúc: Thứ sáu - 17/08/2018 20:28 - Người đăng bài viết: Vũ Tùng Lâm
Thứ Buổi Tiết 9_1 9_2 9_3 9_4 9_5 9_6 9_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 AV (Liên) Văn ( Mai ) AV  ( Thương) Toán ( Kiệt ) Sinh ( Viên) Lý ( Nam ) Hóa ( Đức)
4 Toán ( Trọng ) Văn ( Mai ) Toán ( Trung ) Sinh ( Viên ) Toán ( Kiệt ) Hóa ( Đức ) Toán ( Dương )
5 Toán ( Trọng ) AV ( Liên) Toán ( Trung ) AV ( Thương ) Hóa ( Đức ) Sinh ( Viên ) Toán ( Dương )
Chiều 6              
7         Tin ( Dung )    
8         Tin ( Dung )    
9              
10              
BA Sáng 1 Địa ( Minh) Sử ( Hùng) CN ( Nam ) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Phùng) TD ( Dzụ ) Địa ( Tâm )
2 Lý (Nam) Dđịa ( Minh) Sử ( Hùng) TD ( Dzụ ) Văn ( Phùng) Địa ( Tâm ) Lý ( Vương )
3 Sử ( Hùng ) Toán (Dương) Văn ( Diễm) Địa ( Liên ) Địa ( Minh) Văn ( Phùng) TD ( Dzụ)
4 Văn ( Diễm) Lý ( Vương) Hóa ( Phương ) Văn (T.Thủy) TD ( Dzụ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
5 Văn ( Diễm) Hóa (Phương) Địa ( Liên) Văn (T.Thủy ) Lý ( Vương ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
Chiều 6              
7 Tin ( Vũ )         Tin ( Dung )  
8 Tin ( Vũ ) TD ( Kim )       Tin ( Dung )  
9 TD ( Kim) Tin ( Vũ )          
10   Tin ( Vũ )          
Sáng 1 TD ( Kim) AV ( Liên) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng ) AV ( Tùng ) Sinh ( Hằng )
2 AV (Liên) TD ( Kim ) CD ( Thành) Toán ( Kiệt ) AV ( Tùng) CN ( Vương ) Văn ( Phùng)
3 Hóa ( Thảo ) Sinh ( Hà ) TD ( Kim ) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) Lý ( Nam ) Văn ( Phùng)
4 Sinh ( Hà ) Văn ( Mai ) Địa ( Liên) CD ( Thành ) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng) CN ( Vương )
5 Lý (Nam) Văn ( Mai ) Sinh ( Hà ) Địa ( Liên ) CN ( Vương ) Văn ( Phùng) AV ( Tùng )
Chiều 6              
7       Tin ( Vũ )     MT ( Phương )
8 CD ( Thành ) MT ( Phương )   Tin ( Vũ )     TD ( Dzụ )
9 MT (Phương) CD ( Thành ) Tin ( Vũ )   TD ( Dzụ)    
10     Tin ( Vũ )   MT ( Phương )    
NĂM Sáng 1 Văn (Diễm) Địa ( Minh) Hóa ( Phương ) CN ( Vương ) CD ( Thành) Sử ( Lan ) Địa ( Tâm )
2 Địa ( Minh) Hóa ( Phương ) Văn ( Diễm) Sử ( Lan ) Lý ( Vương ) Địa ( Tâm ) CD ( Thành )
3 CN ( Nam) Lý ( Vương) Văn ( Diễm) Sinh ( Viên ) Hóa ( Đức ) CD ( Thành ) Sử ( Lan )
4 Toán (Trọng) CN ( Nam ) Toán ( Trung ) Văn ( T.Thủy ) Sinh ( Viên) Hóa ( Đức ) Lý ( Vương )
5 Toán (Trọng) Toán (Dương) Toán ( Trung ) Văn ( T.Thủy ) Sử ( Lan ) Sinh ( Viên ) Hóa ( Đức)
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1 AV (Liên) Văn ( Mai ) AV ( Thương ) Toán ( Kiệt ) Toán ( Kiệt ) AV ( Tùng ) Văn ( Phùng)
2 Văn ( Diễm ) AV ( Liên) Lý ( Thủy ) Lý ( Thủy ) Địa ( Minh) Văn ( Phùng) Toán ( Dương )
3 Văn ( Diễm ) Toán (Dương) Sinh ( Hà ) AV ( Thương ) AV ( Tùng) Văn ( Phùng) Toán ( Dương )
4 Sinh ( Hà ) Toán (Dương) Văn ( Diễm) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Phùng ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng )
5 Hóa ( Thảo ) Sinh ( Hà ) Văn ( Diễm) Văn ( T.Thủy ) Văn ( Phùng ) Toán ( Quyên ) Sinh ( Hằng )
Chiều 6              
7     MT ( Phương ) TD ( Dzụ )     Tin ( Vũ )
8     TD ( Kim) MT ( Phương )     Tin ( Vũ )
9           TD ( Dzụ )  
10           MT ( Phương )  
BẢY Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN Liên Dương C.Liên Kiệt Viên Nam Đức
 
Thứ Buổi Tiết 7_1 7_2 7_3 7_4 7_5 7_6 7_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 Dđịa  ( Liên ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) Địa ( Minh ) TD ( Vương ) Sinh ( Hà ) MT ( Phương)
4 Toán ( Quyên ) Địa ( Liên ) Toán (T. Dương ) Lý ( Nam ) Địa ( Minh ) Toán ( Na ) Sinh ( Hà )
5 Toán ( Quyên ) AV ( Tùng) Địa ( Liên ) Toán ( T. Dương ) Sinh ( Hà ) Toán ( Na) Địa ( Minh )
Chiều 6              
7   Tin ( Út )          
8 TD ( Liêm ) Tin ( Út )          
9 Tin  ( Út ) TD ( Liêm )          
10 Tin  ( Út )            
BA Sáng 1 Sử ( Thu ) TD ( Liêm ) Lý ( Vương ) MT ( Phương) Văn ( H.Thủy ) TD ( Vương ) Toán ( Vũ )
2 MT ( Phương) CD ( Liêm ) Sử ( Thu ) CN ( Thạnh ) Văn ( H.Thủy ) Văn ( Nhi ) Toán ( Vũ )
3 Lý ( Vương ) Văn ( H.Thủy ) CD ( Liêm ) Sử ( Thu ) Lý ( Nam ) MT ( Phương) Văn ( Nhi )
4 Địa ( Liên ) MT ( Phương ) Văn ( Hậu ) Toán (T.Dương ) Sử ( Thu ) Lý ( Nam ) Văn ( Nhi )
5 CD ( Liêm ) Sử ( Thu ) Văn ( Hậu ) Toán (T.Dương ) MT ( Phương ) Địa ( Minh ) Lý ( Nam )
Chiều 6              
7              
8             AV ( Thìn )
9             Tin ( Dương )
10             Tin ( Dương )
Sáng 1 Nhạc ( Gấm ) Địa ( Liên ) Sử ( Thu ) Sinh ( Thảo) Toán ( Vân ) Toán ( Na ) TD ( Liêm )
2 Sinh ( Thảo ) Nhạc ( Gấm) Địa ( Liên ) Sử ( Thu ) Toán ( Vân ) Toán ( Na ) AV ( Thìn )
3 Sử ( Thu ) AV ( Tùng) TD ( Liêm ) AV ( Thìn ) CD ( Thành) AV ( Hoa ) Sử ( Hùng )
4 TD ( Liêm ) Sinh ( Thảo) AV ( Tùng ) TD ( Vương ) Sử ( Thu ) AV ( Hoa ) Nhạc ( Gấm )
5 AV ( Hoa ) Sử ( Thu ) Sinh ( Thảo ) Nhạc ( Gấm ) AV ( Thìn ) Sử ( Hùng ) CD ( Thành )
Chiều 6              
7         Tin ( Dương )    
8         Tin ( Dương ) TD ( Vương )  
9         TD ( Vương ) Tin ( Dương )  
10           Tin ( Dương )  
NĂM Sáng 1 AV ( Hoa ) Toán ( Quyên ) Toán ( T.Dương ) Văn ( Hậu ) Văn ( H.Thủy ) CN ( Thạnh) Sinh ( Hà )
2 AV ( Hoa ) Toán ( Quyên ) Toán (T.Dương ) Văn ( Hậu ) Văn ( H.Thủy ) Sinh ( Hà ) CN ( Thạnh )
3 Toán ( Quyên ) Văn (H.Thủy ) CN ( Thạnh ) Toán ( T. Dương ) Sinh ( Hà ) AV ( Hoa ) Văn ( Nhi )
4 Văn ( H.Thủy ) CN ( Thạnh ) Văn ( Hậu ) Địa ( Minh ) Toán ( Vân ) CD ( Thành ) Văn ( Nhi )
5 Văn ( H.Thủy ) Lý ( Vương ) Văn ( Hậu ) CD ( Thành ) Toán ( Vân ) Văn ( Nhi ) Địa ( Minh )
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1 Văn ( H.Thủy ) Sinh ( Thảo) Nhạc ( Gấm ) AV ( Thìn ) Địa ( Minh ) Văn ( Nhi ) TD ( Liêm )
2 Văn ( H.Thủy ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) Sinh ( Thảo) AV ( Thìn ) Văn ( Nhi ) Toán ( Vũ )
3 Toán ( Quyên ) Văn ( H.Thủy ) Sinh ( Thảo ) AV ( Thìn ) CN ( Thạnh ) Địa ( Minh ) Toán ( Vũ )
4 Sinh ( Thảo ) Văn ( H.Thủy ) TD ( Liêm ) Văn ( Hậu ) AV ( Thìn ) Nhạc ( Gấm ) Sử ( Hùng )
5 CN ( Thạnh ) AV ( Tùng) Toán ( T.Dương ) Văn ( Hậu ) Nhạc ( Gấm ) Sử ( Hùng ) AV ( Thìn )
Chiều 6              
7     Tin ( Út )        
8     Tin ( Út ) TD ( Vương )      
9     MT ( Phương ) Tin ( Út )      
10       Tin ( Út )      
BẢY Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN D. Phương Quyên Tùng RTỷ Vương Na Minh
 
Thứ Buổi Tiết 8_1 8_2 8_3 8_4 8_5 8_6 8_7
HAI Sáng 1 Tin ( Toản )            
2 Tin ( Toản ) TD ( Dzụ )          
3 TD ( Dzụ ) Tin ( Toản )          
4   Tin ( Toản )          
5              
Chiều 6 CN ( Mai ) Địa ( Tâm ) Toán ( Dương ) Sinh ( Hằng ) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) Lý ( P.Thủy)
7 Lý ( Mai ) Hóa ( Thảo ) Toán ( Dương ) Hóa ( Phương ) Toán ( Vân ) Toán ( Tâm ) CN ( Phương)
8 Địa ( Tâm ) Lý ( Mai ) Hóa ( Thảo ) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) Toán ( Tâm ) MT ( Thảo )
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1         Tin  ( Út )    
2         Tin  ( Út ) TD ( Vương )  
3         TD ( Vương ) Tin ( Út )  
4           Tin ( Út )  
5              
Chiều 6 Sinh ( Viên ) Toán ( Dương) CD ( Thành) Toán ( Vân ) Sử ( Hùng ) Hóa ( Thạnh ) Địa ( Tâm )
7 CN ( Mai ) Toán ( Dương) Sinh ( Viên) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) Văn ( Diễm ) Hóa ( Thạnh )
8 CD ( Thành ) Sinh ( Viên ) CN ( Mai ) AV ( Lộc ) Toán ( Vân ) Văn ( Diễm ) Sử ( Hùng )
9 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) Văn ( T.Thủy ) Sử ( Hùng) AV ( Lộc ) CD ( Thành ) Văn ( Diễm )
10 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) Văn ( T.Thủy ) CD ( Thành ) Hóa ( Đức ) Sử ( Hùng ) Văn ( Diễm )
Sáng 1             Tin ( Út )
2             Tin ( Út )
3             TD ( Vương )
4              
5              
Chiều 6 Sử ( Lan ) AV ( Thương) Văn ( T.Thủy ) MT ( Thảo ) CN ( Phương ) Sinh ( Hằng) Toán ( Trung )
7 Văn ( Nga ) AV ( Thương) TD ( Dzụ ) Sinh ( Hằng ) Văn ( T.Thủy ) CN ( Phương ) Toán ( Trung )
8 Văn ( Nga ) CN ( Mai ) Sử ( Lan ) Lý ( Thủy) Văn ( T.Thủy ) CN ( Phương ) Sinh ( Hằng)
9 AV ( Thương) MT ( Thảo ) Lý ( Mai ) Văn ( T.Thủy ) Sinh ( Hằng ) Lý ( Thủy ) Nhạc ( Gấm )
10 MT ( Thảo ) TD ( Dzụ ) CN ( Mai ) Văn ( T.Thủy ) CD ( Thành ) Nhạc ( Gấm ) AV ( Thương )
NĂM Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6 Hóa ( Phương ) Sử ( Lan ) AV ( Thương ) Địa ( Liên ) Địa ( Tâm ) Hóa ( Thạnh ) CD ( Thành )
7 AV ( Thương) CD ( Thành ) Địa ( Liên ) Hóa ( Phương ) Hóa ( Đức ) Địa ( Tâm ) Hóa ( Thạnh )
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1     Tin ( Toản )        
2     Tin ( Toản ) Nhạc ( Gấm )      
3     Nhạc ( Gấm ) Tin ( Toản )      
4       Tin ( Toản )      
5              
Chiều 6 AV ( Thương) Toán ( Dương) Sinh ( Viên) Toán ( Vân ) Lý ( Thủy ) Toán ( Tâm ) CN ( Phương)
7 Sinh ( Viên ) Toán ( Dương) AV ( Thương ) AV ( Lộc ) Toán ( Vân ) Toán ( Tâm ) TD ( Vương )
8 TD ( Dzụ ) Sinh ( Viên ) Toán ( Dương ) AV ( Lộc ) CN ( Phương ) Sinh ( Hằng) AV ( Thương )
9 Văn ( Nga ) Văn ( H.Thủy ) Toán ( Dương ) CN ( Phương ) TD ( Vương ) AV ( Lộc ) AV ( Thương )
10 Văn ( Nga ) Văn ( H.Thủy ) TD ( Dzụ ) TD ( Vương ) MT ( Thảo ) AV ( Lộc ) Sinh ( Hằng)
BẢY Sáng 1 Sử ( Lan ) AV ( Thương) MT ( Thảo ) Văn ( T.Thủy ) Sử ( Hùng ) TD ( Vương ) Văn ( Diễm )
2 Toán ( Vũ ) Sử ( Lan ) AV ( Thương ) Văn ( T.Thủy ) Sinh ( Hằng ) MT ( Thảo ) Văn ( Diễm )
3 Toán ( Vũ ) CN ( Phương ) Văn ( T.Thủy ) TD ( Vương ) Nhạc ( Toản ) Văn ( Diễm ) Sử ( Hùng )
4 Hóa ( Phương ) Nhạc ( Toản ) Hóa ( Thảo ) Sử ( Hùng) Văn ( T.Thủy ) Văn ( Diễm ) Toán ( Trung )
5 Nhạc ( Toản ) Hóa ( Thảo ) Sử ( Lan ) CN ( Phương ) Văn ( T.Thủy ) Sử ( Hùng ) Toán ( Trung )
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN Mai Thảo Ngọc Tâm Xuân Lộc K. Vân T.Tâm P. Thủy
 
Thứ Buổi Tiết 6_1 6_2 6_3 6_4 6_5 6_6 6_7
HAI Sáng 1     Tin ( Dung )        
2     Tin ( Dung ) TD ( Kim )      
3     TD ( Kim ) Tin ( Dung )      
4       Tin ( Dung )      
5              
Chiều 6 Văn ( Nhi) Sinh ( Dung ) Sinh ( Phương ) Văn ( Nga ) Toán ( Tâm ) MT ( Thảo ) Sinh ( Lâm)
7 AV ( Thìn ) Văn ( Nhi) AV ( Lộc ) Văn ( Nga ) CN ( P.Thủy) Sinh ( Hằng ) MT ( Thảo )
8 Sinh ( Dung) Văn ( Nhi) Văn ( Nga ) Sinh ( Phương ) Sinh ( Hằng) AV ( Thìn ) Lý ( Phương )
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1              
2 Tin ( Trung )            
3 Tin ( Trung )            
4 CD ( H.Thủy )            
5              
Chiều 6 AV ( Thìn ) Văn ( Nhi) Lý ( Mai ) Toán ( Tâm ) AV ( Hoa ) Toán ( Na ) Văn ( Hậu)
7 AV ( Thìn ) Địa ( Tâm ) Toán ( Trọng ) Toán ( Tâm ) AV ( Hoa ) Toán ( Na ) Văn ( Hậu)
8 Văn ( Nhi) CD ( H.Thủy ) Toán ( Trọng ) Địa ( Tâm ) Toán ( Tâm ) Sử ( Thu ) AV ( Hoa )
9 Văn ( Nhi) Toán ( Trọng) Địa ( Tâm ) Lý ( Mai ) Sử ( Thu ) AV ( Thìn ) AV ( Hoa )
10 Địa ( Tâm ) Toán ( Trọng) AV ( Lộc ) AV ( Hoa ) Lý ( Mai ) AV ( Thìn ) Sử ( Thu )
Sáng 1   Tin ( Trung )          
2   Tin ( Trung )     TD ( Liêm )    
3   AV ( Liên )     Tin ( Trung )    
4         Tin ( Trung )    
5              
Chiều 6 Toán ( Kiệt ) Lý ( Mai ) Văn ( Nga ) CN ( Thủy ) Nhạc ( Gấm ) CD ( Út ) Văn ( Hậu)
7 Toán ( Kiệt ) TD ( Kim ) MT ( Thảo ) CN ( Thủy ) Địa ( Lan ) Nhạc ( Gấm ) Toán ( Na )
8 TD ( Kim ) MT ( Thảo ) CD ( Hậu ) Nhạc ( Gấm ) CD ( Út ) TD ( Liêm ) Toán ( Na )
9 CN ( Phương )\ Văn ( Nhi) TD ( Kim ) Văn ( Nga ) TD ( Liêm ) Văn ( Hậu ) CN ( Na )
10 Văn ( Nhi) TD ( Kim ) CN ( Thủy ) Văn ( Nga ) Sinh ( Hằng) Văn ( Hậu ) TD ( Liêm )
NĂM Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1           Tin ( Trung )  
2           Tin ( Trung ) TD ( Liêm )
3           TD ( Liêm ) Tin ( Trung )
4             Tin ( Trung )
5              
Chiều 6 Sử ( Thu ) Toán ( Trọng) AV ( Lộc ) AV ( Hoa ) Văn ( Nga ) Toán ( Na ) CD ( Út )
7 Lý ( Phương ) Sử ( Thu ) CN ( Thủy ) MT ( Thảo ) Văn ( Nga ) Toán ( Na ) AV ( Hoa )
8 MT ( Thảo ) Toán ( Trọng) Sử ( Thu ) AV ( Hoa ) CN ( P.Thủy) CN ( Vân ) CN ( Na )
9 TD ( Kim ) AV ( Liên ) Toán ( Trọng ) Sử ( Thu ) MT ( Thảo ) CN ( Vân ) Toán ( Na )
10 CN ( Phương )\ AV ( Liên ) Toán ( Trọng ) TD ( Kim ) AV ( Hoa ) Lý ( Phương ) Toán ( Na )
BẢY Sáng 1 Toán ( Kiệt ) CN ( Phương ) Nhạc ( Gấm ) Toán ( Tâm ) Văn ( Nga ) Sinh ( Hằng ) Văn ( Hậu)
2 Toán ( Kiệt ) CN ( Phương ) Sinh ( Phương ) Toán ( Tâm ) Văn ( Nga ) Văn ( Hậu ) Nhạc ( Gấm )
3 Nhạc ( Gấm ) Sinh ( Dung ) Văn ( Nga ) Sinh ( Phương ) Toán ( Tâm ) Văn ( Hậu ) Địa ( Lan )
4 Sinh ( Dung) Nhạc ( Gấm ) Văn ( Nga ) CD ( Hậu ) Toán ( Tâm ) Địa ( Lan ) Sinh ( Lâm)
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN M.Phương Nhi H.Phương T. Dung Hằng Thìn P. Thảo

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 4 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Like us

Thống kê

  • Đang truy cập: 27
  • Hôm nay: 35
  • Tháng hiện tại: 9372
  • Tổng lượt truy cập: 890232