01:12 ICT Thứ hai, 19/08/2019

Thời khóa biểu học kỳ II năm học 2018 - 2019

Đăng lúc: Thứ ba - 01/01/2019 13:33 - Người đăng bài viết: Vũ Tùng Lâm
Thứ Buổi Tiết 9_1 9_2 9_3 9_4 9_5 9_6 9_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 AV (Liên) Toán (T.Dương) AV  (Thương) Toán ( Kiệt ) Sinh ( Viên) Lý ( Nam ) Hóa ( Đức)
4 Toán ( Trọng ) Địa ( Minh) Toán ( Trung ) Sinh ( Viên ) Toán ( Kiệt ) Hóa ( Đức ) Toán ( Dương )
5 Toán ( Trọng ) AV ( Liên) Toán ( Trung ) AV ( Thương ) Hóa ( Đức ) Sinh ( Viên ) Toán ( Dương )
Chiều 6              
7       Tin ( Vũ ) Tin ( Dung )    
8       Tin ( Vũ ) Tin ( Dung )    
9     Tin ( Vũ )        
10     Tin ( Vũ )        
BA Sáng 1 Văn ( Diễn) Sử ( Hùng) CN ( Nam ) TD ( Dzụ ) Văn ( Phùng) Địa (Minh) Địa ( Liên )
2 Văn (Diễm) Văn (Giang) Sử ( Hùng) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Phùng) TD ( Dzụ ) Lý ( Vương )
3 Lý (Nam) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Lý ( Thủy ) Địa ( Minh) Văn ( Phùng) TD ( Dzụ)
4 Địa ( Minh) Lý ( Vương) Hóa ( Phương ) Văn (Giang) TD ( Dzụ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
5 Sử (Hùng) Hóa (Phương) Lý ( Thủy ) Văn (Giang) CN ( Vương ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
Chiều 6              
7             Tin ( Vũ )
8             Tin ( Vũ )
9              
10              
Sáng 1 TD ( Kim) AV ( Liên) CD ( Thành) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng ) Sử ( Lan ) AV ( Tùng )
2 AV (Liên) TD ( Kim ) Địa ( Liên) Toán ( Kiệt ) Sử ( Lan ) CN ( Vương ) Văn ( Phùng)
3 Hóa ( Thảo ) Sinh ( Hà ) Sử ( Hùng) Địa ( Liên ) Toán ( Kiệt ) AV ( Tùng ) Văn ( Phùng)
4 Sinh ( Hà ) Toán (T.Dương) TD ( Kim) CD ( Thành ) Lý ( Vương ) Văn ( Phùng) Sử ( Lan )
5 Sử (Hùng) Toán (T.Dương) Sinh ( Hà ) Sử ( Lan ) AV ( Tùng) Văn ( Phùng) Sinh ( Hằng )
Chiều 6              
7             MT ( Phương )
8 CD ( Thành ) MT ( Phương )         TD ( Dzụ )
9 MT (Phương) CD ( Thành )     TD ( Dzụ) Tin ( Dung )  
10         MT ( Phương ) Tin ( Dung )  
NĂM Sáng 1 Văn (Diễm) Lý ( Vương) Hóa ( Phương ) Văn (Giang) Sử ( Lan ) Lý ( Nam ) Hóa ( Đức)
2 Lý (Nam) Hóa ( Phương ) Văn ( Diễm) Văn (Giang) Hóa ( Đức ) Sử ( Lan ) CN (Vương)
3 CN (Nam) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Sinh ( Viên ) Lý ( Vương ) Hóa ( Đức ) CD (Thành)
4 Toán (Trọng) Toán (T.Dương) Toán ( Trung ) CN (Nam) Sinh ( Viên) CD (Thành) Sử ( Lan )
5 Toán (Trọng) CN (Nam) Toán ( Trung ) Sử ( Lan ) CD (Thành) Sinh ( Viên ) Lý ( Vương )
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1 Sinh ( Hà ) Văn (Giang) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) AV ( Tùng) Văn ( Phùng) Sinh ( Hằng )
2 Văn ( Diễm ) Văn (Giang) Sinh ( Hà ) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng) AV ( Tùng )
3 Văn ( Diễm ) Sinh ( Hà ) AV  (Thương) Văn (Giang) Toán ( Kiệt ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
4 AV (Liên) Sử ( Hùng) Văn ( Diễm) AV ( Thương ) Văn ( Phùng ) AV ( Tùng ) Toán ( Dương )
5 Hóa ( Thảo ) AV ( Liên) Văn ( Diễm) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Phùng ) Toán ( Quyên ) Toán ( Dương )
Chiều 6              
7 Tin ( Vũ )   TD ( Kim)     MT ( Phương )  
8 Tin ( Vũ ) TD ( Kim ) MT (Phương)     TD ( Dzụ )  
9 TD ( Kim) Tin ( Vũ )   TD ( Dzụ )      
10   Tin ( Vũ )   MT ( Phương )      
BẢY Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN Liên Dương C.Liên Kiệt Viên Nam Đức
 
Thứ Buổi Tiết 7_1 7_2 7_3 7_4 7_5 7_6 7_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 Địa  ( Liên ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) Địa ( Minh ) TD ( Vương ) Sinh ( Hà ) MT ( Phương)
4 Toán ( Quyên ) Địa ( Liên ) Toán (T. Dương ) Lý ( Nam ) MT ( Phương ) Toán ( Na ) Sinh ( Hà )
5 Toán ( Quyên ) AV ( Tùng) Địa ( Liên ) Toán ( T. Dương ) Sinh ( Hà ) Toán ( Na) Địa ( Minh )
Chiều 6              
7 CN (Thạnh)           TD ( Liêm )
8 TD (Liêm)           CN ( Thạnh )
9   TD (Liêm) CN ( Thạnh )        
10   CN (Thạnh) TD ( Liêm )        
BA Sáng 1 Văn (Xuyên ) MT ( Phương ) Văn ( Hậu ) CN ( Thạnh ) Văn ( H.Thủy ) Địa ( Minh ) Toán ( Vũ )
2 Văn (Xuyên) Địa ( Liên ) Văn ( Hậu ) MT (Phương) Văn ( H.Thủy ) Lý ( Nam ) Toán ( Vũ )
3 Địa (Liên) Văn ( H.Thủy ) Sử ( Thu ) Văn ( Hậu ) Sử (Hùng) MT ( Phương) Văn (Xuyên)
4 Sử ( Thu ) Văn (H.Thủy ) MT ( Phương ) Sử (Hùng) Lý (Nam) Văn ( Nhi ) Văn (Xuyên)
5 MT (Phương) Sử ( Thu ) Địa ( Liên ) Văn ( Hậu ) Địa ( Minh ) Văn ( Nhi ) Lý ( Nam )
Chiều 6              
7   Tin (Dung)     TD (Tỷ Vương) CN (Thạnh)  
8   Tin (Dung)   CD (Thành) CN (Thạnh) TD (Tỷ Vương) Tin (Dương)
9 Tin (Dung)     CN (Thạnh)     Tin (Dương)
10 Tin (Dung)            
Sáng 1 Lý (Vương) Sinh ( Thảo) TD ( Liêm ) TD ( Vương ) AV ( Thìn ) AV ( Hoa ) Sử ( Hùng )
2 Nhạc (Gấm) AV ( Tùng) Toán (TDương) Sinh ( Thảo) Sử (Hùng) CD ( Thành ) AV ( Thìn )
3 Toán ( Quyên ) TD (Liêm) Lý (Vương) Toán ( T. Dương ) CD ( Thành) AV ( Hoa ) Nhạc ( Gấm )
4 Sinh ( Thảo ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) AV (Hoa) Toán ( Vân ) Toán (Na) TD ( Liêm )
5 AV ( Hoa ) Lý ( Vương ) Sinh ( Thảo ) Nhạc ( Gấm ) Toán ( Vân ) Toán (Na) CD ( Thành )
Chiều 6              
7         Tin ( Dương )    
8         Tin ( Dương )    
9           Tin ( Dương )  
10           Tin ( Dương )  
NĂM Sáng 1 Văn (Xuyên) Văn (H.Thủy ) Toán ( T.Dương ) AV (Hoa) Toán ( Vân ) CN ( Thạnh) Sử ( Hùng )
2 Văn (Xuyên) Sử ( Thu ) Toán (T.Dương ) AV (Hoa) Toán ( Vân ) Sử ( Hùng ) CN ( Thạnh )
3 AV ( Hoa ) CN (Thạnh) Sử ( Thu ) Toán ( T. Dương ) Văn ( H.Thủy ) TD (Tỷ Vương) Sinh ( Hà )
4 AV ( Hoa ) CD ( Liêm) CN ( Thạnh ) TD ( Vương ) Văn ( H.Thủy ) Sinh ( Hà ) Văn (Xuyên)
5 Sử ( Thu ) Văn (H.Thủy) CD (Liêm) Toán ( T. Dương ) Sinh ( Hà ) AV ( Hoa ) Văn (Xuyên)
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1 TD (Liêm) Toán ( Quyên ) Sinh ( Thảo ) Văn ( Hậu ) AV ( Thìn ) Nhạc ( Gấm ) Toán ( Vũ )
2 Toán ( Quyên ) Sinh ( Thảo) Nhạc ( Gấm) Văn ( Hậu ) AV ( Thìn ) Địa ( Minh ) Toán ( Vũ )
3 Sinh ( Thảo ) Nhạc (Gấm) AV ( Tùng ) Địa ( Minh ) CN ( Thạnh ) Sử ( Hùng ) AV ( Thìn )
4 CN (Thạnh) Toán ( Quyên ) Văn ( Hậu ) Sinh ( Thảo) Địa ( Minh ) Văn ( Nhi ) AV ( Thìn )
5 CD (Liêm) AV ( Tùng) Văn ( Hậu ) Sử (Hùng) Nhạc (Gấm) Văn ( Nhi ) Địa ( Minh )
Chiều 6              
7     Tin (Dung)        
8     Tin (Dung)        
9       Tin (Dung)      
10       Tin (Dung)      
BẢY Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN D. Phương Quyên Tùng Tỷ Vương Na Minh
 
Thứ Buổi Tiết 8_1 8_2 8_3 8_4 8_5 8_6 8_7
HAI Sáng 1 Tin ( Toản )            
2 Tin ( Toản ) TD ( Dzụ )          
3 TD ( Dzụ ) Tin ( Toản )          
4   Tin ( Toản )          
5              
Chiều 6 MT ( Thảo ) Lý ( Mai ) Hóa ( Thảo ) Toán ( Vân ) Địa ( Tâm ) AV ( Lộc ) Địa ( Tâm )
7 Lý ( Mai ) Địa (Tâm) Toán ( Dương ) Hóa ( Phương ) Toán ( Vân ) Toán ( Tâm ) CN ( Phương)
8 Địa ( Tâm ) Hóa ( Thảo ) Toán ( Dương ) Sinh ( Hằng ) Toán ( Vân ) Toán ( Tâm ) Lý (P.Thủy)
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1         Tin ( Toản )    
2         Tin ( Toản ) CN ( Phương )  
3         CN ( Phương ) Tin ( Toản )  
4           Tin ( Toản )  
5              
Chiều 6 Sinh ( Viên ) Toán ( Dương) AV ( Thương ) Toán ( Vân ) Sử ( Hùng ) Văn (T. Thủy) Toán ( Trung )
7 AV ( Thương) Toán ( Dương) Sinh ( Viên) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) Văn (T. Thủy) Toán ( Trung )
8 CN ( Mai ) Sinh ( Viên ) AV ( Thương ) AV ( Lộc ) Toán ( Vân ) Hóa ( Thạnh ) Địa ( Tâm )
9 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) Văn ( T.Thủy ) Địa ( Liên ) AV ( Lộc ) CD ( Thành ) TD ( Vương )
10 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) Văn ( T.Thủy ) CD ( Thành ) Hóa ( Đức ) Địa (Liên) Hóa ( Thạnh )
Sáng 1       Tin (Toản)      
2       Tin (Toản)     TD ( Vương )
3       TD ( Vương )     Tin ( Toản )
4             Tin ( Toản )
5              
Chiều 6 Văn ( Nga ) AV ( Thương) Văn ( T.Thủy ) MT ( Thảo) Văn (Diễm) Sinh ( Hằng) Nhạc ( Gấm )
7 Văn ( Nga ) Địa (Tâm) TD ( Dzụ ) Lý (Thủy) Văn (Diễm) Nhạc ( Gấm ) AV ( Thương )
8 Địa ( Tâm ) AV ( Thương) Văn ( T.Thủy ) TD ( Vương ) Nhạc ( Toản ) MT ( Thảo ) Văn ( Diễm )
9 Nhạc ( Toản ) Sử ( Lan ) Địa (Tâm) Văn ( T.Thủy ) Sinh ( Hằng ) TD ( Vương ) Văn ( Diễm )
10 AV ( Thương) TD ( Dzụ ) Nhạc (Toản) Văn ( T.Thủy ) CD ( Thành ) Lý (Thủy) Sinh ( Hằng)
NĂM Sáng 1     Tin ( Toản )        
2     Tin ( Toản )        
3     Sử (Lan)        
4              
5              
Chiều 6 Sử (Hùng) AV ( Thương) Hóa ( Thảo ) Hóa ( Phương ) Địa ( Tâm ) Địa (Liên) Hóa ( Thạnh )
7 Hóa ( Phương ) Hóa ( Thảo ) Địa (Tâm) Địa ( Liên ) Hóa ( Đức ) Hóa ( Thạnh ) AV ( Thương )
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6 AV ( Thương) Toán ( Dương) Sinh ( Viên) Sinh ( Hằng ) AV ( Lộc ) Toán ( Tâm ) Toán ( Trung )
7 TD ( Dzụ ) Toán ( Dương) AV ( Thương ) AV ( Lộc ) Lý (P.Thủy) Toán ( Tâm ) Toán ( Trung )
8 Sinh ( Viên ) Văn ( H.Thủy ) Toán ( Dương ) AV ( Lộc ) MT ( Thảo ) Sinh ( Hằng) AV ( Thương )
9 Văn ( Nga ) Sinh ( Viên ) Toán ( Dương ) CN ( Phương ) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) Sinh ( Hằng)
10 Văn ( Nga ) Văn ( H.Thủy ) TD ( Dzụ ) Toán ( Vân ) TD ( Vương ) AV ( Lộc ) MT (Thảo)
BẢY Sáng 1 Hóa ( Phương ) CN (Mai) CD (Thành) Nhạc (Toản) Sinh ( Hằng ) Văn (T.Thủy) Văn ( Diễm )
2 CD (Thành) Nhạc (Toản) Lý (Mai) Sử ( Hùng) TD ( Vương ) Văn (T.Thủy) Văn ( Diễm )
3 Toán ( Vũ ) MT (Thảo) CN (Mai) Văn ( T.Thủy ) Văn (Diễm) Sử (Hùng) CD (Thành)
4 Toán ( Vũ ) CD (Thành) MT (Thảo) Văn ( T.Thủy ) Văn (Diễm) TD ( Vương ) Sử ( Hùng )
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN Mai Thảo Ngọc Tâm Xuân Lộc K. Vân T.Tâm P. Thủy
 
Thứ Buổi Tiết 6_1 6_2 6_3 6_4 6_5 6_6 6_7
HAI Sáng 1              
2   Tin ( Trung )          
3   Tin ( Trung )          
4   AV ( Liên )          
5              
Chiều 6 CN ( Phương )\ Văn ( Nhi) Sinh ( Phương ) Văn ( Nga ) Toán ( Tâm ) Sinh ( Hằng ) Văn ( Hậu)
7 AV ( Thìn ) Văn ( Nhi) AV ( Lộc ) Văn ( Nga ) Sinh ( Hằng) MT ( Thảo ) Văn ( Hậu)
8 Văn ( Nhi) TD ( Kim ) AV ( Lộc ) Sinh ( Phương ) CN (Mai) AV ( Thìn ) MT (Thảo)
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1     Tin ( Dung )        
2     Tin ( Dung ) TD ( Kim )      
3     TD ( Kim ) Tin ( Dung )      
4       Tin ( Dung )      
5              
Chiều 6 AV ( Thìn ) Toán ( Trọng) CD (Thu) Toán ( Tâm ) Văn (Xuyên) Toán ( Na ) Sinh (Phương)
7 AV ( Thìn ) Toán ( Trọng) Sinh ( Phương ) Toán ( Tâm ) Văn (Xuyên) Sử ( Thu ) AV ( Hoa )
8 Văn ( Nhi) Sử ( Thu ) Toán ( Trọng ) Sinh ( Phương ) Toán ( Tâm ) Toán ( Na ) AV ( Hoa )
9 Văn ( Nhi) Địa (Tâm) Toán ( Trọng ) Lý ( Mai ) AV ( Hoa ) AV ( Thìn ) Toán ( Na )
10 Địa ( Tâm ) Sinh ( Dung ) AV ( Lộc ) AV ( Hoa ) Lý ( Mai ) AV ( Thìn ) Toán ( Na )
Sáng 1 Tin ( Trung )            
2 Tin ( Trung )       TD ( Liêm )    
3 TD ( Kim )       Tin ( Trung )    
4         Tin ( Trung )    
5              
Chiều 6 CN ( Phương )\ Sinh ( Dung ) CN ( Thủy ) Văn ( Nga ) CN (Mai) Văn ( Hậu ) CD (Thu)
7 TD ( Kim ) CN ( Phương ) Lý (Mai) Văn ( Nga ) Sinh ( Hằng) Văn ( Hậu ) Sử (Thu)
8 Sinh ( Dung) Lý ( Mai ) Văn ( Nga ) TD ( Kim ) Địa (Lan) CD (Thu) TD ( Liêm )
9 Toán ( Kiệt ) MT (Thảo) TD ( Kim ) CN (Thủy) Nhạc (Gấm) TD ( Liêm ) Văn ( Hậu)
10 Toán ( Kiệt ) TD ( Kim ) MT (Thảo) CD (Thu) TD ( Liêm ) Nhạc (Gấm) Văn ( Hậu)
NĂM Sáng 1              
2              
3              
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1           Tin ( Trung )  
2           Tin ( Trung ) TD ( Liêm )
3           TD ( Liêm ) Tin ( Trung )
4             Tin ( Trung )
5              
Chiều 6 MT ( Thảo ) CD (H.Thủy) CN ( Thủy ) Sử ( Thu ) AV ( Hoa ) Toán ( Na ) CN (Phương)
7 Sinh ( Dung) Toán ( Trọng) Sử (Thu) MT ( Thảo ) AV ( Hoa ) Toán ( Na ) Lý ( Phương )
8 Sử (Thu) Toán ( Trọng) Văn ( Nga ) CN (Thủy) Sử (Thu) Lý ( Phương ) AV ( Hoa )
9 CD (H.Thủy) AV ( Liên ) Toán ( Trọng ) AV ( Hoa ) MT ( Thảo) CN (Quyên) Toán ( Na )
10 Lý (Phương) AV ( Liên ) Toán ( Trọng ) AV ( Hoa ) CD (Thu) CN (Quyên) Toán ( Na )
BẢY Sáng 1 Toán ( Kiệt ) Văn ( Nhi) Nhạc ( Gấm ) Toán ( Tâm ) Văn (Xuyên) Địa ( Lan ) CN (Phương)
2 Toán ( Kiệt ) Văn ( Nhi) Địa (Lan) Toán ( Tâm ) Văn (Xuyên) Sinh ( Hằng ) Sinh (H.Phương)
3 Nhạc (Toản) CN ( Phương ) Văn ( Nga ) Địa (Lan) Toán ( Tâm ) Văn ( Hậu ) Nhạc (Gấm)
4 Văn ( Nhi) Nhạc (Toản) Văn ( Nga ) Nhạc (Gấm) Toán ( Tâm ) Văn ( Hậu ) Địa (Lan)
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN M.Phương Nhi H.Phương T. Dung Hằng Thìn P. Thảo

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Like us

Thống kê

  • Đang truy cập: 20
  • Hôm nay: 26
  • Tháng hiện tại: 9363
  • Tổng lượt truy cập: 890223