01:09 ICT Thứ hai, 19/08/2019

Thời khóa biểu hoàn thành chương trình năm học 2018 - 2019

Đăng lúc: Thứ hai - 13/05/2019 14:43 - Người đăng bài viết: Vũ Tùng Lâm
Thứ Buổi Tiết 9_1 9_2 9_3 9_4 9_5 9_6 9_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 AV (Liên) Toán (T.Dương) Sinh ( Hà ) Toán ( Kiệt ) Sinh ( Viên) Lý ( Nam ) Hóa ( Đức)
4 Toán ( Trọng ) Văn (Giang) Toán ( Trung ) Sinh ( Viên ) Toán ( Kiệt ) Hóa ( Đức ) Văn ( Phùng)
5 Toán ( Trọng ) AV ( Liên) Toán ( Trung ) Văn (Giang) Hóa ( Đức ) Sinh ( Viên ) Văn ( Phùng)
Chiều 6              
7       Tin ( Vũ ) TD (Dzụ)    
8       Tin ( Vũ ) TD (Dzụ)    
9 TD (Kim)   Tin ( Vũ )     TD (Dzụ)  
10 TD (Kim)   Tin ( Vũ )     TD (Dzụ)  
BA Sáng 1 Lý (Nam) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Nhạc (Gấm) Sử ( Lan ) Văn ( Phùng) Lý ( Vương )
2 Sử (Hùng) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Phùng) Sử ( Lan ) Nhạc (Gấm)
3 Văn (Diễm) Lý ( Vương) CD ( Thành) Văn (Giang) Văn ( Phùng) Nhạc (Gấm) Sử ( Lan )
4 Văn (Diễm) CD ( Thành ) Lý ( Thủy ) Văn (Giang) Lý ( Vương ) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
5 Hóa ( Thảo ) Sử ( Hùng) Văn ( Diễm) Lý ( Thủy ) Nhạc (Gấm) Toán ( Quyên ) Văn ( Phùng)
Chiều 6              
7     TD (Kim)     Tin ( T.Dương ) Tin ( Vũ )
8     TD (Kim)     Tin ( T.Dương ) Tin ( Vũ )
9   TD (Kim)     Tin ( T.Dương )    
10   TD (Kim)     Tin ( T.Dương )    
Sáng 1 AV (Liên) Toán (T.Dương) Hóa ( Phương ) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) AV ( Tùng ) Toán ( Dương )
2 Sử (Hùng) AV ( Liên) Lý ( Thủy ) Toán ( Kiệt ) Lý ( Vương ) Hóa ( Đức ) Toán ( Dương )
3 Hóa ( Thảo ) Sinh ( Hà ) Nhạc (Gấm) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng) Sử ( Lan ) AV ( Tùng )
4 CD ( Thành ) Hóa ( Phương ) Sinh ( Hà ) Sử ( Lan ) AV ( Tùng) Văn ( Phùng) Lý ( Vương )
5 Sinh ( Hà ) Toán (T.Dương) Sử (Hung) CD (Thành) Sử ( Lan ) Văn ( Phùng) Sử ( Lan )
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
NĂM Sáng 1 Văn (Diễm) Lý ( Vương) Hóa ( Phương ) Văn (Giang) Sinh ( Viên) CD (Thành) Văn ( Phùng)
2 Lý (Nam) Hóa ( Phương ) Văn ( Diễm) Văn (Giang) CD (Thành) Sinh ( Viên ) Văn ( Phùng)
3 Lý (Nam) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Sinh ( Viên ) Hóa ( Đức ) Văn ( Phùng) Lý ( Vương )
4 Văn (Diễm) Toán (T.Dương) Toán ( Trung ) Sinh ( Viên ) Lý ( Vương ) Lý ( Nam ) Sinh ( Hằng )
5 Văn (Diễm) Lý ( Vương) Toán ( Trung ) Hóa ( Thạnh ) Sinh ( Viên) Lý ( Nam ) CD (Thành)
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1 Văn (Diễm) Văn (Giang) Sinh ( Hà ) Toán ( Kiệt ) Hóa ( Đức ) Văn ( Phùng) Sinh ( Hằng )
2 Sinh ( Hà ) Văn (Giang) Văn ( Diễm) Hóa ( Thạnh ) Toán ( Kiệt ) Văn ( Phùng) Sinh ( Hằng )
3 Hóa ( Thảo ) Sinh ( Hà ) Văn ( Diễm) AV (Thương) Toán ( Kiệt ) Hóa ( Đức ) Văn ( Phùng)
4 AV (Liên) Sử ( Hùng) AV (Thương) Lý ( Thủy ) Văn ( Phùng ) Sử ( Lan ) Hóa ( Đức)
5 Văn ( Diễm) AV ( Liên) Lý ( Thủy ) Sử ( Lan ) Văn ( Phùng ) Sinh ( Viên ) Hóa ( Đức)
Chiều 6              
7 Tin ( Vũ )     TD (Dzụ)      
8 Tin ( Vũ ) Nhạc (Gấm)   TD (Dzụ)      
9 Nhạc (Gấm) Tin ( Vũ )          
10   Tin ( Vũ )          
BẢY Sáng 1 Toán ( Trọng ) Sử ( Hùng) Hóa ( Đức ) Văn (Giang) Sử ( Lan ) Văn ( Phùng) Toán ( Dương )
2 Toán ( Trọng ) Hóa ( Phương ) Sử (Hung) Văn (Giang) Văn (Phùng) Toán ( Quyên ) Sử ( Lan )
3 Sinh ( Hà ) Văn (Giang) Sử (Hung) Sử ( Lan ) Văn (Phùng) Toán ( Quyên ) Toán ( Dương )
4 Sử (Hùng) Sinh ( Hà )          
5              
Chiều 6             TD (Dzụ)
7             TD (Dzụ)
8              
9              
10              
GVCN Liên Dương C.Liên Kiệt Viên Nam Đức
 
Thứ Buổi Tiết 7_1 7_2 7_3 7_4 7_5 7_6 7_7
HAI Sáng 1 CHÀO CỜ
2 SHCN
3 Địa  ( Liên ) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) Địa ( Minh ) Toán ( Vân ) CN (Thạnh) MT ( Phương)
4 Toán ( Quyên ) Địa ( Liên ) Toán (T. Dương ) Lý ( Nam ) Toán ( Vân ) Toán ( Na ) CN ( Thạnh )
5 Toán ( Quyên ) AV ( Tùng) Địa ( Liên ) Toán ( T. Dương ) CN ( Thạnh ) Toán ( Na) Địa ( Minh )
Chiều 6              
7   TD (Liêm)   Tin (Dung)      
8   TD (Liêm)   Tin (Dung)      
9     TD (Liêm)   Tin (Dương)    
10     TD (Liêm)   Tin (Dương)    
BA Sáng 1 Địa (Liên) MT ( Phương ) Văn ( Hậu ) CN ( Thạnh ) Sử (Hùng) Văn (Xuyên) Toán ( Vũ )
2 Lý ( Vương) Địa (Liên) Văn ( Hậu ) MT (Phương) Văn ( H.Thủy ) Văn (Xuyên) Toán ( Vũ )
3 Văn (Xuyên) CN (Thạnh) Địa (Liên) Văn ( Hậu ) Văn ( H.Thủy ) MT (Phương) Lý ( Nam )
4 CN (Thạnh) Văn (H.Thủy) Nhạc ( Gấm) Sử (Hùng) Địa (Minh) Lý (Nam) Văn ( Xuyên )
5 MT (Phương) Văn (H.Thủy) CN ( Thạnh ) Văn ( Hậu ) Lý (Nam) Địa (Minh) Văn ( Xuyên )
Chiều 6              
7 Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo ) Sinh ( Thảo )
8 Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà )
9 Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà ) Sinh ( Hà )
10              
Sáng 1 CN (Thạnh) Toán ( Quyên ) Lý ( Vương) Văn ( Hậu ) AV ( Thìn ) Toán (Na) CD ( Thành )
2 AV ( Hoa ) AV ( Tùng) Văn ( Hậu ) CN ( Thạnh ) CD ( Thành) Toán (Na) AV ( Thìn )
3 Toán ( Quyên ) Lý ( Vương ) Toán (T.Dương) AV (Hoa) Sử (Hùng) CD (Thành) CN ( Thạnh )
4 Toán ( Quyên ) Văn (H.Thủy) CN ( Thạnh ) Toán ( T. Dương ) Nhạc (Gấm) AV ( Hoa ) Văn ( Xuyên )
5 CN (Thạnh) Toán ( Quyên ) AV ( Tùng ) AV (Hoa) Văn ( H.Thủy ) Văn (Xuyên) Nhạc (Gấm)
Chiều 6              
7 Tin (Dung)     MT (Phương)      
8 Tin (Dung) CD (Xuyên)   TD (T.Vương)   MT (Phương) Tin( Vũ )
9 CD (Xuyên) Tin (Dung)   TD (T.Vương)   Tin ( Dương ) Tin( Vũ )
10   Tin (Dung)       Tin ( Dương ) MT ( Phương)
NĂM Sáng 1 Văn (Xuyên) AV ( Tùng) Toán (T.Dương ) CN ( Thạnh ) Văn ( H.Thủy ) AV ( Hoa ) Sử (Hùng)
2 Văn (Xuyên) Văn (H.Thủy) AV ( Tùng ) Toán ( T. Dương ) AV ( Thìn ) AV ( Hoa ) CN ( Thạnh )
3 AV ( Hoa ) CD (Xuyên) Sử ( Thu ) Toán ( T. Dương ) AV ( Thìn ) Sử ( Hùng ) Văn ( Xuyên )
4 AV ( Hoa ) Sử ( Thu) CN ( Thạnh ) CD (Thành ) Văn ( H.Thủy ) Văn (Xuyên) AV ( Thìn )
5 Sử ( Thu) Văn (H.Thủy) Toán (T.Dương) AV (Hoa) CN ( Thạnh ) Văn (Xuyên) AV ( Thìn )
Chiều 6              
7             TD (Liêm)
8             TD (Liêm)
9              
10              
SÁU Sáng 1 Sử ( Thu) MT ( Phương ) CD (Xuyên) Địa ( Minh) CN ( Thạnh ) Sử (Hùng) Toán ( Vũ )
2 Văn (Xuyên) Nhạc (Gấm) Sử (Thui) Văn ( Hậu ) MT (Phương) Địa ( Minh ) Toán ( Vũ )
3 Nhạc (Gấm) Toán ( Quyên ) MT (Phương) Văn ( Hậu ) Địa (Minh) CN (Thạnh) Sử (Hùng)
4 Văn (Xuyên) Sử ( Thu) Văn ( Hậu ) Nhạc (Gấm) Toán ( Vân ) CN (Thạnh) Địa (Minh)
5 MT (Phương) CN (Thạnh) Văn ( Hậu ) Sử (Hùng) Toán ( Vân ) Nhạc (Gấm) Văn ( Xuyên )
Chiều 6              
7     Tin (Dung)     TD (Vương)  
8 TD (Liêm)   Tin (Dung)   MT (Phương) TD (Vương)  
9 TD (Liêm)   MT (Phương)   TD (Vương)    
10         TD (Vương)    
BẢY Sáng 1 Sử ( Thu) Sử ( Thu) Sử ( Thu) Sử ( Thu) Sử ( Thu) Sử ( Thu) Sử ( Thu)
2 Địa (Liên) Địa (Liên) Địa (Liên) Địa (Liên) Địa (Liên) Địa (Liên) Địa (Liên)
3 CD (Xuyên) CD (Xuyên) CD (Thành ) CD (Thành ) CD (Thành ) CD (Thành ) CD (Thành )
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN D. Phương Quyên Tùng Tỷ Vương Na Minh
 
Thứ Buổi Tiết 8_1 8_2 8_3 8_4 8_5 8_6 8_7
HAI Sáng 1 Tin ( Toản )            
2 Tin ( Toản ) TD ( Dzụ )          
3 TD ( Dzụ ) Tin ( Toản )          
4   Tin ( Toản )          
5              
Chiều 6 Lý ( Mai ) Hóa ( Thảo ) Toán ( Dương ) Toán ( Vân ) MT (Phương) Văn (T. Thủy) Địa ( Tâm )
7 CN (Mai) Địa (Tâm) Toán ( Dương ) Lý (Thủy) Toán ( Vân ) MT (Phương) CN ( Phương)
8 Địa ( Tâm ) Lý (Mai) Hóa ( Thảo ) CN ( Phương ) Toán ( Vân ) Văn (T. Thủy) Lý (P.Thủy)
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1         Tin ( Toản )    
2         Tin ( Toản ) TD ( Vương )  
3         TD ( Vương ) Tin ( Toản )  
4           Tin ( Toản )  
5              
Chiều 6 MT (Phương) Toán ( Dương) Hóa ( Thảo ) AV (X.Lộc) AV (Thương) Địa (Liên) Toán ( Trung )
7 AV ( Thương) Toán ( Dương) MT (Phương) Địa ( Liên ) TD ( Vương ) AV ( Lộc ) Toán ( Trung )
8 Hóa ( Đức ) MT (Phương) Văn ( T.Thủy ) TD ( Vương ) Toán ( Vân ) Toán ( Tâm ) AV ( Thương )
9 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) AV ( Thương ) Toán ( Vân ) Hóa ( Đức ) TD ( Vương ) Địa ( Tâm )
10 Toán ( Vũ ) Văn ( H.Thủy ) AV ( Thương ) Toán ( Vân ) Hóa ( Đức ) Toán ( Tâm ) TD ( Vương )
Sáng 1       Tin (Dung)      
2       Tin (Dung)     TD ( Vương )
3       TD ( Vương )     Tin ( Dung )
4             Tin ( Dung )
5              
Chiều 6 Văn ( Nga ) Địa (Tâm) Văn ( T.Thủy ) MT (Phương) Văn (Diễm) CN (Phương) Nhạc (Toản)
7 Văn ( Nga ) AV ( Thương) TD ( Dzụ ) Văn ( T.Thủy ) Văn (Diễm) Nhạc (Toản) CD (Thành)
8 Nhạc (Toản) AV ( Thương) Địa (Tâm) Văn ( T.Thủy ) CD ( Thành ) Lý (P.Thủy) Văn ( Diễm )
9 AV ( Thương) Sử ( Lan) Văn ( T.Thủy ) Nhạc (Toản) Địa (Tâm) CD (Thành) Văn ( Diễm )
10 Hóa (Đức) TD ( Dzụ ) Nhạc (Gấm) CD (Thành) AV (Thương) Văn (T. Thủy) Văn ( Diễm )
NĂM Sáng 1     Sử (Lan)        
2     Tin ( Toản )        
3     Tin ( Toản )        
4              
5              
Chiều 6 MT (Phương) Hóa ( Thảo ) Địa (Tâm) Văn ( T.Thủy ) Sử (Hùng) Địa (Liên) Hóa (Thạnh)
7 Sử (Hùng) AV ( Thương) Văn ( T.Thủy ) Địa ( Liên ) Địa (Tâm) Hóa ( Thạnh ) MT (Phương)
8 Địa ( Tâm ) Hóa ( Thảo ) Văn ( T.Thủy ) MT (Phương) Văn (Diễm) Hóa ( Thạnh ) AV ( Thương )
9              
10              
SÁU Sáng 1 Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên )
2 Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên )
3 Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên ) Sinh ( Viên )
4              
5              
Chiều 6 Văn ( Nga ) MT (Phương) Hóa ( Thảo ) Toán ( Vân ) CN (Phương) AV ( Lộc ) Toán ( Trung )
7 Văn ( Nga ) CN (Mai) AV ( Thương ) Hóa ( Phương ) Toán ( Vân ) AV ( Lộc ) MT (Phương)
8 Văn ( Nga ) Văn ( H.Thủy ) CN (Mai) AV (Xuân Lộc) AV (Thương) Sử (Hùng) Toán ( Trung )
9 AV ( Thương) Văn ( H.Thủy ) TD ( Dzụ ) AV (Xuân Lộc) Lý (P.Thủy) Toán ( Tâm ) Sử (Hùng)
10 TD ( Dzụ ) Văn ( H.Thủy ) Lý (Mai) Sử (Hùng) MT (Phương) Toán ( Tâm ) AV ( Thương )
BẢY Sáng 1 Hóa (Đức) Toán ( Dương) CD (Thành) Văn ( T.Thủy ) Nhạc (Toản) MT (Phương) Văn ( Diễm )
2 CD (Thành) Toán ( Dương) MT (Phương) Văn ( T.Thủy ) Hóa ( Đức ) Hóa ( Thạnh ) Văn ( Diễm )
3 Toán ( Vũ ) CD (Thành) Toán ( Dương ) Hóa ( Đức ) Văn (Diễm) Văn (T. Thủy) Hóa (Thạnh)
4 Toán ( Vũ ) Nhạc (Toản) Toán ( Dương ) Hóa ( Đức ) Văn (Diễm) Văn (T. Thủy) Hóa (Thạnh)
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN Mai Thảo Ngọc Tâm Xuân Lộc K. Vân T.Thủy P. Thủy
 
Thứ Buổi Tiết 6_1 6_2 6_3 6_4 6_5 6_6 6_7
HAI Sáng 1              
2   Tin ( Trung )          
3   Tin ( Trung )          
4   AV ( Liên )          
5              
Chiều 6 CN ( Phương )\ Văn ( Nhi) CN ( Thủy ) AV ( Hoa ) Toán ( Tâm ) CN (Thảo) Văn ( Hậu)
7 AV ( Thìn ) Văn ( Nhi) AV ( Lộc ) Toán ( Tâm ) AV ( Hoa ) MT ( Thảo ) Văn ( Hậu)
8 Văn ( Nhi) TD ( Kim ) AV ( Lộc ) Toán ( Tâm ) AV ( Hoa ) AV ( Thìn ) MT (Thảo)
9 CHÀO CỜ
10 SHCN
BA Sáng 1     Tin ( Dung )        
2     Tin ( Dung ) TD ( Kim )      
3     TD ( Kim ) Tin ( Dung )      
4       Tin ( Dung )      
5              
Chiều 6 AV ( Thìn ) Địa (Tâm) CD (Thu) Văn ( Nga ) Văn (Nhi) Toán ( Na ) Nhạc (Gấm)
7 AV ( Thìn ) Toán ( Trọng) Nhạc (Gấm) Văn ( Nga ) Văn (Nhi) Sử ( Thu ) AV ( Hoa )
8 Địa ( Tâm ) Sử ( Thu ) Toán ( Trọng ) Nhạc (Gấm) Văn (Nhi) Toán ( Na ) AV ( Hoa )
9 Văn ( Nhi) CD (Thu) Toán ( Trọng ) Lý ( Mai ) AV ( Hoa ) AV ( Thìn ) Toán ( Na )
10 Văn ( Nhi)   AV ( Lộc ) Sử (Thu) Lý ( Mai ) AV ( Thìn ) Toán ( Na )
Sáng 1 Tin ( Trung )            
2 Tin ( Trung )       Nhạc (Gấm)    
3 TD ( Kim )       Tin ( Trung )    
4         Tin ( Trung )    
5              
Chiều 6 Toán ( Kiệt ) MT (Thảo) CN ( Thủy ) TD ( Kim ) CN (Mai) CD (Thu) Văn ( Hậu)
7 Toán ( Kiệt ) CN ( Phương ) Văn ( Nga ) CD ( Thu) CN (Mai) CN (Thảo) Văn ( Hậu)
8 Toán ( Kiệt ) TD ( Kim ) Văn ( Nga ) MT (Thảo) Địa (Lan) TD ( Liêm ) CD (Thu)
9 CN ( Phương )\ Lý (Mai) TD ( Kim ) Văn ( Nga ) TD ( Liêm ) Văn ( Hậu ) Sử (Thu)
10 TD ( Kim ) CN ( Phương ) Lý (Mai) Văn ( Nga ) Sử (Thu) Văn ( Hậu ) TD ( Liêm )
NĂM Sáng 1 Sinh ( Dung) Sinh ( Dung) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng)
2 Sinh ( Dung) Sinh ( Dung) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng)
3 Sinh ( Dung) Sinh ( Dung) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng) Sinh ( Hằng)
4              
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
SÁU Sáng 1           Tin ( Trung )  
2           Tin ( Trung ) TD ( Liêm )
3           TD ( Liêm ) Tin ( Trung )
4             Tin ( Trung )
5              
Chiều 6 Văn ( Nhi) AV ( Liên ) Văn ( Nga ) AV ( Hoa ) CD (Thu) Nhạc (Gấm) Toán ( Na )
7 CD (Thu) AV ( Liên ) Văn ( Nga ) AV ( Hoa ) MT (Thảo) Toán ( Na ) Lý (Phương)
8 MT (Phương) Văn ( Nhi) Sử (Thu) CN (Thủy) TD ( Liêm ) Lý (Phương) AV ( Hoa )
9 Sử (Thu) Văn ( Nhi) MT (Thảo) CN (Thủy) Văn (Nhi)   CN (Phương)
10              
BẢY Sáng 1 Văn ( Nhi)   Văn ( Nga ) Địa (Lan) Toán ( Tâm )   Văn ( Hậu)
2 Văn ( Nhi) Nhạc (Toản) Toán ( Trọng ) Văn ( Nga ) Toán ( Tâm ) Địa (Lan) Văn ( Hậu)
3 Nhạc (Toản) Toán ( Trọng) Địa (Lan) Văn ( Nga ) Văn (Nhi) Văn ( Hậu ) CN (Phương)
4 Lý (Phương) Toán ( Trọng) Văn ( Nga ) Toán ( Tâm ) Văn (Nhi) Văn ( Hậu ) Địa (Lan)
5              
Chiều 6              
7              
8              
9              
10              
GVCN M.Phương Nhi H.Phương T. Dung Hằng Thìn P. Thảo

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Like us

Thống kê

  • Đang truy cập: 5
  • Hôm nay: 11
  • Tháng hiện tại: 9348
  • Tổng lượt truy cập: 890208